Cagliari Calcio
Ý
Cagliari Calcio Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Cagliari Calcio ghi bàn cứ mỗi 86 phút trong Giải Serie A
Cagliari Calcio ghi trung bình 1.05 bàn mỗi trận
Cagliari Calcio là đội đầu tiên ghi bàn trong 29% trong suốt Giải Serie A
Cagliari Calcio không ghi được bàn trong 37% tại Giải Serie A
Bàn thua
Cagliari Calcio để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Giải Serie A
Cagliari Calcio để thủng lưới trung bình 1.39 bàn mỗi trận
Cagliari Calcio đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie A
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cagliari Calcio đã tham gia trong Giải Serie A
Cagliari Calcio tổng số bàn thắng mỗi trận 2.45 trong mỗi trận tại Giải Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Cagliari Calcio tại Giải Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 82% đối với Cagliari Calcio tại Giải Serie A
CDG thống kê
Cagliari Calcio đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải Serie A
Cagliari Calcio ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải Serie A
Cagliari Calcio ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải Serie A
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Cagliari Calcio ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải Serie A
Cagliari Calcio chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải Serie A
Cagliari Calcio chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải Serie A
Cagliari Calcio ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải Serie A
Cagliari Calcio chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải Serie A
Cagliari Calcio chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Serie A
Kèo Chấp Thống Kê
Cagliari Calcio ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải Serie A
Trong hiệp một, Cagliari Calcio ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Serie A
Trong hiệp hai, Cagliari Calcio ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải Serie A
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Cagliari Calcio thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải Serie A
Cagliari Calcio có trung bình 3.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Cagliari Calcio thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Cagliari Calcio có trung bình 1.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Cagliari Calcio thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Cagliari Calcio có trung bình 2.71 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Phạt Góc Thống Kê
Cagliari Calcio thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải Serie A
Cagliari Calcio có trung bình 8.95 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Cagliari Calcio thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải Serie A
Cagliari Calcio có trung bình 4.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Cagliari Calcio thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải Serie A
Cagliari Calcio có trung bình 4.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Esposito S. FW12
-
2 Borrelli G. FW6
-
3 Gaetano G. MD6
-
4 Palestra M. DF5
-
5 Mazzitelli L. MD4
-
6 Kilicsoy S. FW4
-
7 Adopo M. MD3
-
8 Mina Y. DF3
-
9 Zappa G. DF3
-
10 Obert A. DF3
-
11 Felici M. FW3
-
12 Deiola A. MD2
-
13 Folorunsho M. MD2
-
14 Idrissi R. DF2
-
15 Belotti A. FW2
-
16 Pavoletti L. FW2
-
17 Mendy P. FW2
-
18 Luperto S. DF1
-
19 Prati M. MD1
-
20 Ze Pedro DF1
-
21 Rodriguez J. DF1
-
22 Junior Trepy Y. FW1
-
23 Sulemana MD1
-
24 Dossena A. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Cagliari Calcio Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 27 | 6 | 5 | 89:35 | 54 | 87 | |
| 2 | 38 | 23 | 7 | 8 | 58:36 | 22 | 76 | |
| 3 | 38 | 23 | 4 | 11 | 59:31 | 28 | 73 | |
| 4 | 38 | 20 | 11 | 7 | 65:29 | 36 | 71 | |
| 5 | 38 | 20 | 10 | 8 | 53:35 | 18 | 70 | |
| 6 | 38 | 19 | 12 | 7 | 61:34 | 27 | 69 | |
| 7 | 38 | 15 | 14 | 9 | 51:36 | 15 | 59 | |
| 8 | 38 | 16 | 8 | 14 | 49:46 | 3 | 56 | |
| 9 | 38 | 14 | 12 | 12 | 41:40 | 1 | 54 | |
| 10 | 38 | 14 | 8 | 16 | 45:48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 14 | 7 | 17 | 46:50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 12 | 9 | 17 | 44:63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 11 | 12 | 15 | 28:46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 11 | 10 | 17 | 40:53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 9 | 15 | 14 | 41:50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 10 | 11 | 17 | 41:51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 10 | 8 | 20 | 28:50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 8 | 10 | 20 | 32:57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 3 | 12 | 23 | 25:61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 2 | 12 | 24 | 26:71 | -45 | 18 |
- Champions League
- UEFA Europa League
- Conference League Qualification
- Relegation
Cagliari Calcio Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
24 | 191 | 38 | - | - | 2 | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
13
Mina Y.
|
|
31 | 195 | 26 | 2 | 1 | 4 | - | - |
|
29
Di Pardo A.
|
|
26 | 182 | 3 | - | - | - | - | 3 |